4000 Essential English Words 2 - Vietnamese

Language/English
Bộ thẻ này hiển thị tốt nhất trên smartphone. Best display on smartphones. Cài đặt AnkiDroid - Setting up: https://www.youtube.com/watch?v=G5qukXkB0-k Hướng dẫn sử dụng - How to use: https://youtu.be/qaE9-3FkExk Cách tạo bộ thẻ Anki đơn giản, nhanh chóng - Creating Anki Deck quickly. Ebook: http://www.mediafire.com/file/k7e33hd7i5sn837/AnkiDeck.pdf Nên sử dụng bộ thẻ này cùng với sách "4000 Essential English Words 2" - Paul Nation Book 3: https://ankiweb.net/shared/info/1310966173

Sample Data

829
IMG
Sound
Suggestion f__ __ __t
Short Vietnamese sự thiếu sót; khuyết điểm
Transcription [fɔːlt]
Keyword fault
Explanation A {{c1::fault}} is a mistake.→  It is my {{c1::fault}} that the cat ran away. I left the door open.
Meaning
Example
Full Vietnamese danh từ sự thiếu sót; khuyết điểm điểm lầm lỗi; sự sai lầm tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm) the fault was mine: lỗi ấy là tại tôi who is in fault?: ai đáng chê trách? sự để mất hơi con mồi (chó săn) to be at fault: mất hơi con mồi (chó săn); đứng lại ngơ ngác (vì mất hơi con mồi; (nghĩa bóng) ngơ ngác) (địa lý,ddịa chất) phay, đứt đoạn (điện học) sự rò, sự lạc (kỹ thuật) sự hỏng, sự hư hỏng (thể dục,thể thao) sự giao bóng nhầm ô; quả bóng giao nhầm ô (quần vợt) to a fault vô cùng, hết sức, quá lắm to find fault with không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc with all faults (thương nghiệp) hư hỏng, mất mát người mua phải chịu ngoại động từ chê trách, bới móc nội động từ có phay, có đứt đoạn
Tags
1193
IMG
Sound
Suggestion l__ __ __
Short Vietnamese khoản vay, sự vay nợ
Transcription [ləun]
Keyword loan
Explanation A {{c1::loan}} is the act of lending something, usually money.→  I got a {{c1::loan}} from the bank.
Meaning
Example
Full Vietnamese loan /loun/ danh từ sự vay nợ sự cho vay, sự cho mượn công trái, quốc trái tiền cho vay, vật cho mượn từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác) ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn Loan (Econ) Khoản cho vay. + Một khoản tiền do người cho vay ứng cho người vay.
Tags
1097
IMG
Sound
Suggestion s__ __t__ __
Short Vietnamese giải quyết, dàn xếp, hoà giải
Transcription ['setl]
Keyword settle
Explanation To {{c1::settle}} a problem means to end it by finding a solution.→  It took three of our best executives all day to {{c1::settle}} the problem.
Meaning
Example
Full Vietnamese settle   settle /'setl/ danh từ ghế tủ (ghế dài có lưng dựa và phần dưới đóng thành tủ) động từ giải quyết, ổn định tư tưởng, dàn xếp, hoà giải to settle a dispute: dàn xếp một mối bất hoà to settle a doubts: giải quyết những mối nghi ngờ to settle one's affairs: giải quyết công việc (thường là làm chúc thư) ngồi đậu to settle oneself in an armchair: ngồi vào ghế bành bird settles on trees: chim đậu trên cành cây to settle down to dinner: ngồi vào bàn ăn to settle down to reading: sửa soạn đọc sách để, bố trí to settle a unit in a village: bố trí đơn vị ở một làng to plant's root well down in ground: để rễ cây ăn sâu xuống đất làm ăn, sinh sống; ổn định cuộc sống, an cư lạc nghiệp, định cư to marry and settle down: lấy vợ và ổn định cuộc sống to settle down to a married life: yên tâm làm ăn với cuộc sống gia đình lắng xuống, đi vào nền nếp things will soon settle into shape: mọi việc sẽ đâu vào đấy chiếm làm thuộc địa để lắng, làm lắng xuống, làm chìm xuống; lắng xuống, lún xuống, chìm xuống the rain will settle the dust: mưa sẽ làm cho bụi lắng xuống ship settles: tàu bắt đầu chìm kết thúc (công việc), thanh toán, trả dứt nợ I shall settle up with you next month: tháng sau tôi sẽ trả hết nợ cho anh nguội dần, dịu dần anger settles down: cơn giận nguôi dần để lại cho, chuyển cho to settle one's property on somebody: để của cải cho ai (y học) định vị, khu trú (vào một bộ phận trong cơ thể) (bệnh) to settle someone's hash (business) trị cho ai một trận, sửa cho ai một trận; thịt ai cannot settle to work cannot settle to anything không thể yên tâm kiên trì làm một việc gì that settles the matter (question) thôi thế là xong (không cần phải nói thêm nữa)
Tags
0 Cards
0 Likes
86 Ratings
0 Downloads