bản đầy đủ
| noteid | 7.15 |
| Korean | 편의점 |
| Phát âm | |
| Gợi ý | |
| Nghĩa tiếng Việt | cửa hàng tiện ích |
| Giải thích | 24h, gs25,... |
| Nghĩa tiếng Hàn | |
| Ví dụ | |
| Hình ảnh |
![]() |
| Sound | |
| VietNamSound | |
| Example_Sound | |
| Sách | |
| Chương/phần | |
| Bài | |
| Loại |
| noteid | 25.1.8 |
| Korean | 성당 |
| Phát âm | |
| Gợi ý | |
| Nghĩa tiếng Việt | thánh đường |
| Giải thích | |
| Nghĩa tiếng Hàn | |
| Ví dụ | |
| Hình ảnh |
![]() |
| Sound | |
| VietNamSound | |
| Example_Sound | |
| Sách | |
| Chương/phần | |
| Bài | |
| Loại |
| noteid | 26.3.14 |
| Korean | 해열제 |
| Phát âm | |
| Gợi ý | |
| Nghĩa tiếng Việt | thuốc hạ sốt |
| Giải thích | |
| Nghĩa tiếng Hàn | |
| Ví dụ | |
| Hình ảnh |
![]() |
| Sound | |
| VietNamSound | |
| Example_Sound | |
| Sách | |
| Chương/phần | |
| Bài | |
| Loại |