| Word | 齊 | 齐 |
| Pronunciation | |
| HSK | |
| Số nét | |
| Bộ thủ | |
| Hán Việt | |
| Meaning | Tề: Lúa trổ đều bôngChỉnh tề |
| Example |
![]() |
| Image | |
| Tags |
| Word | 老 |
| Pronunciation | |
| HSK | |
| Số nét | |
| Bộ thủ | |
| Hán Việt | lão = già |
| Meaning | Lão: Già. Người cao tuối râu tóc đã biến đổi. |
| Example |
![]() |
| Image | |
| Tags |
| Word | 十 |
| Pronunciation | |
| HSK | |
| Số nét | |
| Bộ thủ | |
| Hán Việt | thập = mười |
| Meaning | Thập: Số mười, đầy đủ,(Đông tây nam bắc trung cung đủ cả). |
| Example |
![]() |
| Image | |
| Tags |