214 Chinese Radicals

Language/Chinese
214 Chinese Radicals

Sample Data

Word 齊   |    齐
Pronunciation
HSK
Số nét
Bộ thủ
Hán Việt
Meaning Tề: Lúa trổ đều bôngChỉnh tề
Example    
Image
Tags
Word
Pronunciation
HSK
Số nét
Bộ thủ
Hán Việt lão = già
Meaning Lão: Già. Người cao tuối râu tóc đã biến đổi. 
Example
Image
Tags
Word
Pronunciation
HSK
Số nét
Bộ thủ
Hán Việt thập = mười
Meaning Thập: Số mười, đầy đủ,(Đông tây nam bắc trung cung đủ cả).
Example
Image
Tags
0 Cards
0 Likes
0 Ratings
0 Downloads