AnkiDeckLib
EN
中文
Upload Deck
← Back
Japanese Vocabulary N2 for Vietnamese
Language
/
Japanese
Từ vựng tiếng Nhật N2 cho người Việt. Tương ứng với mỗi từ sẽ có từ trong tiếng Nhật, cách đọc, nghĩa Hán Việt và nghĩa của từ.
Sample Data
Mặt trước
点ける - つける
Mặt sau
ĐIỂM - Thắp sáng,đốt,châm
Tags
Mặt trước
工事 - こうじ
Mặt sau
CÔNG SỰ - Công trường
Tags
Mặt trước
ダイヤル
Mặt sau
Quay số
Tags
0 Cards
0 Likes
3 Ratings
0 Downloads
Download from External Site