| English | face; turn towards - nhìn về; hướng về |
| Chinese | 向 |
| Hán Việt | HƯỚNG |
| Pinyin | xiàng |
| Example | 比如说都向现实低头 |
| Sound Vi du tieng anh | |
| Chinese sound |
| English | among |
| Chinese | 当中 |
| Hán Việt | ĐƯƠNG TRUNG |
| Pinyin | dāngzhōng |
| Example | 就是买一些他生活当中需要的吧 |
| Sound Vi du tieng anh | |
| Chinese sound |
| English | sendmessage |
| Chinese | 发信息 |
| Hán Việt | PHÁT TÍN TỨC |
| Pinyin | fāxìnxī |
| Example | 就是打个电话发个信息有可能 |
| Sound Vi du tieng anh | |
| Chinese sound |