NO
| Front | 其中 |
| Back | Pinyin: qízhōng. Loại từ: phó từ/chỉ vị trí. Nghĩa: trong đó. English C1: among them. Từ cùng gốc: 其他 (others), 其次 (secondly), 中間 (middle). Ví dụ: 我們有三個方案,其中第二個最好。 |
| Front | Từ |
| Back | Giải thích đầy đủ |
| Front | 好與壞 |
| Back | Pinyin: hǎo yǔ huài. Loại từ: cụm danh từ. Nghĩa: tốt và xấu. English C1: pros and cons. Từ cùng gốc: 好處 (advantage), 美好 (wonderful), 壞習慣 (bad habit). Ví dụ: 每件事都有好與壞。 |