1800 JLPT N3 Tango - Vietnamese

Language/Japanese
1800 từ vựng JLPT N3 - Kèm âm Hán Việt - Kèm ví dụ có dịch nghĩa tiếng Việt - Kèm phát âm - Từ đồng nghĩa, trái nghĩa Mọi góp ý, xin liên hệ [email protected]

Sample Data

stt 355
furigana はた
kanji
hanviet
nghia Cờ, lá cờ
vidu 旗を振って選手を応援した。
nghiavidu Tôi đã vẫy cờ cổ vũ cho các tuyển thủ.
tudongnghia
lientuong
tutrainghia
sound
Tags
stt 1462
furigana だまる
kanji 黙る
hanviet MẶC
nghia Im lặng
vidu 会議の間、彼はずっと黙っていた。
nghiavidu Anh ta im lặng trong suốt cuộc họp.
tudongnghia
lientuong
tutrainghia 喋る    
sound
Tags
stt 1793
furigana それはいけませんね
kanji それはいけませんね
hanviet
nghia Thế thì gay nhỉ, thế thì không được rồi
vidu 「せきが続いて...」「それはいけませんね」
nghiavidu Cháu bị ho kéo dài..., "Thế thì không được rồi".
tudongnghia
lientuong
tutrainghia
sound
Tags
0 Cards
0 Likes
5 Ratings
0 Downloads