Japanese Vocabulary N3 for Vietnamese

Language/Japanese
Từ vựng tiếng Nhật N3 cho người Việt. Tương ứng với mỗi từ sẽ có từ trong tiếng Nhật, cách đọc, nghĩa Hán Việt và nghĩa của từ.

Sample Data

Mặt trước 結局 - けっきょく
Mặt sau KẾT CỤC - Kết cục
Tags
Mặt trước 苦しむ - くるしむ
Mặt sau KHỔ - Đau khổ
Tags
Mặt trước 方 - ほう
Mặt sau PHƯƠNG - Phương diện ,phương hướng
Tags
0 Cards
0 Likes
10 Ratings
0 Downloads