for vietnamese people who wish to study chinese by hsk level
| Mặt trước | 饺子 |
| Mặt sau | jiảo zibánh bao
![]() |
| Thêm Thẻ ngược | jiảo zibánh bao
![]() |
| Mặt trước | 烟消云散 |
| Mặt sau | yan xiao yún sànverbtiêu tan thành mây khói, tan tành mây khói
![]() |
| Thêm Thẻ ngược | yan xiao yún sànverbtiêu tan thành mây khói, tan tành mây khói
![]() |
| Mặt trước | 预防 |
| Mặt sau | yù fáng
dự phòng, dự bị, ngăn ngừa |
| Thêm Thẻ ngược | yù fáng
dự phòng, dự bị, ngăn ngừa |