Japanese Vocabulary N1 for Vietnamese

Language/Japanese
Từ vựng tiếng Nhật N1 cho người Việt. Tương ứng với mỗi từ sẽ có từ trong tiếng Nhật, cách đọc, nghĩa Hán Việt và nghĩa của từ.

Sample Data

Mặt trước がる
Mặt sau Thấy,cảm thấy,có cảm giác,có cảm tưởng
Tags
Mặt trước 婉曲 - えんきょく
Mặt sau KHÚC - Quanh co,vòng co
Tags
Mặt trước 割 - かつ
Mặt sau CÁT - Phân chia,cắt ,giảm một nửa
Tags
0 Cards
0 Likes
5 Ratings
0 Downloads