AnkiDeckLib
EN
中文
Upload Deck
← Back
Japanese Vocabulary N1 for Vietnamese
Language
/
Japanese
Từ vựng tiếng Nhật N1 cho người Việt. Tương ứng với mỗi từ sẽ có từ trong tiếng Nhật, cách đọc, nghĩa Hán Việt và nghĩa của từ.
Sample Data
Mặt trước
がる
Mặt sau
Thấy,cảm thấy,có cảm giác,có cảm tưởng
Tags
Mặt trước
婉曲 - えんきょく
Mặt sau
KHÚC - Quanh co,vòng co
Tags
Mặt trước
割 - かつ
Mặt sau
CÁT - Phân chia,cắt ,giảm một nửa
Tags
0 Cards
0 Likes
5 Ratings
0 Downloads
Download from External Site