| Bài và STT | Bài 10 - 05 |
| Bài | Bài 10 |
| Từ vựng (Kana) | おんなのひと |
| Từ vựng (Hán tự) | 女の人 |
| Hán Việt | NỮ NHÂN |
| Nghĩa | người đàn bà |
| English | |
| Ghi chú | |
| Tags |
| Bài và STT | Bài 13 - 05 |
| Bài | Bài 13 |
| Từ vựng (Kana) | [てがみを~]だします |
| Từ vựng (Hán tự) | [手紙を~]出します |
| Hán Việt | THỦ CHỈ XUẤT |
| Nghĩa | gửi[thư] |
| English | |
| Ghi chú | |
| Tags |
| Bài và STT | Bài 37 - 52 |
| Bài | Bài 37 |
| Từ vựng (Kana) | なかま |
| Từ vựng (Hán tự) | 仲間 |
| Hán Việt | TRỌNG GIAN |
| Nghĩa | bạn bè, đồng nghiệp |
| English | |
| Ghi chú | |
| Tags |