Từ vựng Minna no Nihongo (Trọn bộ 50 bài)

Language/Japanese
Từ vựng Minna no Nihongo (Trọn bộ 50 bài)

Sample Data

Bài và STT Bài 10 - 05
Bài Bài 10
Từ vựng (Kana) おんなのひと
Từ vựng (Hán tự) 女の人
Hán Việt NỮ NHÂN
Nghĩa người đàn bà
English
Ghi chú
Tags
Bài và STT Bài 13 - 05
Bài Bài 13
Từ vựng (Kana) [てがみを~]だします
Từ vựng (Hán tự) [手紙を~]出します
Hán Việt THỦ CHỈ XUẤT
Nghĩa gửi[thư]
English
Ghi chú
Tags
Bài và STT Bài 37 - 52
Bài Bài 37
Từ vựng (Kana) なかま
Từ vựng (Hán tự) 仲間
Hán Việt TRỌNG GIAN
Nghĩa bạn bè, đồng nghiệp
English
Ghi chú
Tags
0 Cards
0 Likes
10 Ratings
0 Downloads